Ngoài biểu đồ cột (Bar Chart) thì dạng bài Writing Task 1 Pie Chart cũng rất phổ biến, yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh dữ liệu khách quan. Việc nắm vững cấu trúc bài viết, cách chọn thông tin quan trọng cùng vốn từ vựng phù hợp, các lỗi cần tránh sẽ giúp bạn tối ưu điểm số. Edulife sẽ hướng dẫn bạn cách viết bài mô tả hai dạng biểu đồ này và đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS ngay sau đây.
Bài biểu đồ tròn Pie Chart là gì?
Writing Task 1 Pie Chart là dạng bài trong đề IELTS yêu cầu thí sinh mô tả thông tin được trình bày trong biểu đồ tròn của nhiều thành phần phân chia theo tỷ lệ %. Thí sinh cần so sánh sự khác biệt giữa các đối tượng dữ liệu. Bài mô tả biểu đồ tròn này có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp với các dạng biểu đồ khác trong một đề thi.

Có mấy dạng Pie Chart trong Writing Task 1?
Trong IELTS Writing Task 1, Pie Chart thường được phân thành ba dạng chính dựa trên cách trình bày dữ liệu và yếu tố thời gian, bao gồm:
Dạng biểu đồ biến động (Dynamic Pie Chart)
Biểu đồ tròn biến động là dạng bài cung cấp từ hai biểu đồ trở lên, trong đó mỗi biểu đồ đại diện cho cùng một nhóm đối tượng nhưng ở những mốc thời gian khác nhau. Đặc điểm nổi bật của dạng này là dữ liệu có sự thay đổi theo thời gian, cho phép người viết quan sát sự tăng, giảm hoặc duy trì tỷ lệ của từng thành phần.

Dạng biểu đồ tĩnh (Static Pie Chart)
Biểu đồ tròn tĩnh là dạng bài chỉ phản ánh dữ liệu tại một thời điểm duy nhất hoặc nhiều biểu đồ nhưng không có sự khác biệt về thời gian. Đặc điểm của dạng này là các số liệu mang tính cố định, không thể hiện sự biến động hay xu hướng phát triển.
Dạng biểu đồ kết hợp
Biểu đồ tròn kết hợp xuất hiện khi Pie Chart được đặt cùng với một hoặc nhiều dạng biểu đồ khác trong cùng đề bài, chẳng hạn như biểu đồ cột hoặc bảng số liệu. Đặc điểm của dạng này là dữ liệu không chỉ cần được mô tả riêng lẻ mà còn phải được liên kết để tạo nên bức tranh tổng thể.

>> Xem thêm:
Cấu trúc bài mô tả Biểu đồ tròn Pie Chart trong Writing Task 1
Một bài viết hoàn chỉnh cho dạng biểu đồ tròn (Pie Chart) trong IELTS Writing Task 1 có 4 phần chính dưới đây:
Introduction
Phần Introduction đóng vai trò mở đầu, cung cấp cái nhìn tổng quát về biểu đồ mà không đi sâu vào số liệu chi tiết. Nhiệm vụ quan trọng nhất của phần này là viết lại đề bài bằng cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu khác, còn gọi là paraphrase. Đoạn này giúp thể hiện vốn từ vựng và khả năng diễn đạt linh hoạt của thí sinh, đồng thời tránh lặp lại nguyên văn đề bài.

Overview
Overview là phần tóm tắt mang tính khái quát và được xem là yếu tố then chốt trong IELTS Writing Task 1. Mục tiêu của phần này là cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về toàn bộ biểu đồ mà không cần đi vào chi tiết từng con số. Với Pie Chart, Overview thường tập trung làm nổi bật đặc điểm chung của dữ liệu, chẳng hạn hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất, thấp nhất,… trong biểu đồ.
Trong trường hợp biểu đồ tròn có yếu tố thời gian, phần Overview cũng cần đề cập đến xu hướng chung của các hạng mục, ví dụ như sự gia tăng, suy giảm hoặc duy trì ổn định của một số thành phần. Phần này thường chỉ gồm 1 – 2 câu, tránh lặp lại thông tin đã nêu ở Introduction và không đưa ra số liệu cụ thể, sử dụng các cụm từ tổng quát giúp bài viết mạch lạc, thể hiện khả năng tổng hợp thông tin.
Body
Body là phần trọng tâm của bài viết, nơi thí sinh trình bày chi tiết các số liệu xuất hiện trong biểu đồ. Ở phần này, thông tin cần được sắp xếp có hệ thống thay vì liệt kê rời rạc từng con số. Với biểu đồ tròn chỉ có một biểu đồ duy nhất, người viết cần mô tả các hạng mục theo thứ tự từ tỷ lệ lớn nhất đến nhỏ nhất hoặc nhóm các thành phần có giá trị tương đồng để so sánh.

Nếu đề bài cung cấp hai hoặc nhiều biểu đồ tròn, phần Body cần làm rõ sự khác biệt giữa các biểu đồ, có thể là sự thay đổi theo thời gian hoặc sự khác nhau giữa các nhóm đối tượng. Khi đó, thí sinh có thể chia Body thành nhiều đoạn nhỏ để trình bày từng nhóm dữ liệu, đồng thời sử dụng ngôn ngữ so sánh, làm nổi bật các đối tượng, xu hướng như tăng/giảm mạnh, các hạng mục gần như không thay đổi. Lựa chọn và tổ chức thông tin hợp lý trong Body giúp bài viết thuyết phục hơn.
Conclusion
Phần Conclusion trong bài mô tả biểu đồ tròn không bắt buộc nhưng có thể được sử dụng để hoàn thiện bài viết. Nội dung của phần này thường là sự tổng kết lại những điểm chính đã được trình bày trong Body, tập trung vào bức tranh chung của dữ liệu thay vì nhắc lại các con số cụ thể.
Trong một số trường hợp, đặc biệt với biểu đồ có yếu tố thời gian, người viết có thể đưa ra nhận định khái quát về xu hướng tổng thể hoặc dự đoán mang tính trung lập cho tương lai miễn không vượt quá thông tin được cung cấp. Trong phần Conclusion, bạn cần giữ giọng văn khách quan và ngắn gọn, tránh đưa ý kiến cá nhân hay lập luận chủ quan.

Các bước triển khai bài viết chi tiết
Dưới đây là các bước triển khai bài viết, giúp bạn tiết kiệm thời gian trong phòng thi, đảm bảo bài viết đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chấm thi từ giám khảo:
Phân tích đề bài tổng quát
Trước khi viết, hãy dành khoảng 2-3 phút để đọc kỹ đề và xác định các yếu tố quan trọng sau:
- Nội dung chính của biểu đồ là gì
- Đối tượng được mô tả (ai, cái gì)
- Số lượng hạng mục trong biểu đồ
- Đơn vị đo lường (thường là phần trăm)
- Các mốc thời gian xuất hiện
- Thì của động từ cần sử dụng (đa phần là quá khứ đơn)
- Mức độ thay đổi giữa các mốc năm
- Điểm tương đồng và khác biệt giữa các biểu đồ.
Lưu ý: Với pie chart theo thời gian, trọng tâm không phải là từng con số đơn lẻ mà là sự tăng – giảm – biến mất – xuất hiện của các nhóm.
Viết đoạn Mở bài (Introduction)
Mục tiêu của Introduction là giới thiệu lại biểu đồ bằng cách diễn đạt khác đề bài, không sao chép nguyên văn. Bạn có thể áp dụng các cách viết sau:
- Dùng từ đồng nghĩa
- Thay đổi cấu trúc câu
- Gộp thông tin linh hoạt.

Viết đoạn Tổng quan (Overview)
Overview là phần bắt buộc và quyết định điểm số bài viết. Chỉ cần 1-2 câu nhưng nội dung ucar bạn phải bao quát toàn bộ biểu đồ. Ở phần viết này, bạn cần:
- Nêu xu hướng chung (cải thiện, suy giảm, ổn định…)
- Chỉ ra đặc điểm nổi bật nhất
- Không đưa số liệu cụ thể.
Viết hai đoạn Thân bài (Body)
Phần Body là nơi người viết trình bày chi tiết các số liệu trong biểu đồ. Thông thường, bài viết sẽ được chia thành hai đoạn Body để đảm bảo tính mạch lạc và dễ theo dõi. Trước khi viết, người viết cần chọn lọc những thông tin quan trọng nhất thay vì cố gắng mô tả mọi con số xuất hiện trong biểu đồ.
Với Pie Chart có sự thay đổi theo thời gian, hai đoạn Body có thể được chia theo từng mốc năm, mỗi đoạn tập trung mô tả dữ liệu của một thời điểm. Ngoài ra, người viết cũng có thể nhóm các hạng mục có xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định tương tự nhau để phân tích.
Trong khi đó, với Pie Chart tĩnh, các đoạn Body thường được sắp xếp theo thứ tự từ hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất đến nhỏ nhất hoặc nhóm các phần có tỷ lệ gần nhau để so sánh. Khi viết Body, người viết cần sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho nhận xét của mình, kết hợp các từ nối, từ so sánh và từ chỉ mức độ để bài viết logic và trôi chảy hơn. Ngoài ra, sử dụng những điểm nổi bật như mức tăng/giảm mạnh hoặc sự ổn định của một đối tượng sẽ giúp bài viết có chiều sâu hơn.

Viết kết luận
Phần kết luận trong bài mô tả Pie Chart không bắt buộc nhưng cần thiết để khép lại bài viết trọn vẹn. Nội dung của phần sẽ tổng hợp lại những đặc điểm nổi bật đã được trình bày trong Body, nhấn mạnh xu hướng chung hoặc sự phân bố chính của dữ liệu mà không lặp lại số liệu cụ thể.
Trong một số trường hợp, đặc biệt với biểu đồ có yếu tố thời gian, người viết có thể đưa ra nhận định mang tính tổng quát về sự thay đổi của dữ liệu. Tuy nhiên, kết luận cần giữ giọng văn trung lập, không đưa ra ý kiến cá nhân hay suy đoán vượt ngoài thông tin của biểu đồ.
Kho từ vựng và cấu trúc ăn điểm cho Pie Chart
Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1 dạng Pie Chart, thí sinh không chỉ cần mô tả đúng số liệu mà còn phải thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc câu linh hoạt. Bạn hãy sử dụng các gợi ý dưới đây để bài viết tự nhiên, học thuật và tránh lặp từ không cần thiết:
Cách paraphrase từ vựng “Tỷ lệ”
Trong Pie Chart, khái niệm “tỷ lệ” xuất hiện xuyên suốt bài viết, có thể sử dụng các cách diễn đạt dưới đây để tránh lặp từ:
| Từ vựng | Cách dùng |
|---|---|
| Percentage | Dùng khi nêu số liệu cụ thể |
| Proportion | Nhấn mạnh mức độ chiếm phần trong tổng thể |
| Share | Thường dùng khi so sánh các phần với nhau |
| Figure | Dùng để thay thế chung cho số liệu |
| Amount/number | Dùng linh hoạt khi không cần nhấn mạnh % |

Cấu trúc mô tả con số
Dưới đây là những cấu trúc thường được sử dụng hiệu quả trong Pie Chart:
| Cấu trúc | Ý nghĩa/Cách dùng |
|---|---|
| Account for + % | Chiếm bao nhiêu phần trăm |
| Make up + % | Tạo thành bao nhiêu phần |
| Consist of + % | Bao gồm |
| Comprise/constitute + % | Cấu thành |
| Take up + % | Chiếm một phần trong tổng thể |
| Contribute to + % | Đóng góp vào tổng số |
Cách sử dụng phân số và phân nửa
Một kỹ thuật “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 1 là chuyển đổi phần trăm sang phân số, giúp bài viết tự nhiên hơn và tránh lặp số.
Chuyển đổi phần trăm sang phân số thông dụng
| Phần trăm | Phân số tương đương |
|---|---|
| 80% | four-fifths |
| 75% | three-quarters |
| 60% | three-fifths |
| 50% | a half |
| 40% | two-fifths |
| 25% | a quarter |
| 20% | a fifth |
| 10% | one in ten |
Sử dụng phân số xấp xỉ (ước lượng)
| Phần trăm | Cách diễn đạt |
|---|---|
| 77% | just over three quarters/approximately three quarters |
| 52% | approximately half |
| 49% | just under a half/nearly a half |
| 32% | almost a third |
| 19% | nearly a fifth |
Diễn đạt quy mô tỷ lệ (lớn – nhỏ)
| Khoảng tỷ lệ | Cách diễn đạt |
|---|---|
| 75% – 85% | a very large majority |
| 65% – 75% | a significant proportion/a large proportion |
| Khoảng 35% | a good proportion |
| 15% – 25% | a small number |
| 10% – 15% | a minority/a small minority |
| Khoảng 5% | a very small number |

Những lỗi thường gặp trong mô tả Biểu đồ tròn Pie Chart
Dù Pie Chart là dạng bài quen thuộc trong IELTS Writing Task 1, nhiều thí sinh vẫn mất điểm do những lỗi cơ bản trong cách triển khai bài viết, phổ biến nhất là:
Không viết overview (tổng quan)
Bỏ qua phần Overview sẽ khiến bài viết thường bị đánh giá là thiếu hoàn chỉnh và khó đạt band điểm cao.
Sót số liệu quan trọng khi viết
Nhiều thí sinh chỉ tập trung vào một vài con số nổi bật mà bỏ qua các hạng mục quan trọng khác, đặc biệt là đối tượng có tỷ lệ cao nhất hoặc thấp nhất khiến bài viết thiếu bao quát, làm giảm điểm Task Achievement.
Dùng sai thì
Lỗi dùng sai thì thường xảy ra khi thí sinh không chú ý đến mốc thời gian trong đề bài. Biểu đồ có dữ liệu trong quá khứ cần dùng quá khứ đơn, trong khi biểu đồ không nêu thời gian nên dùng hiện tại đơn. Sử dụng sai thì khiến bài viết thiếu nhất quán và giảm độ chính xác ngữ pháp.

Viết bài Writing Task 1 Pie Chart mô tả biểu đồ cột không khó nếu bạn nắm rõ cấu trúc, biết chọn lọc thông tin và sử dụng từ vựng học thuật phù hợp. Việc luyện tập thường xuyên theo hướng dẫn từ Edulife ở trên chắc chắn sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và tự tin chinh phục band điểm mong muốn.


