Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 Academic là yếu tố quan trọng để thể hiện khả năng phân tích và trình bày số liệu. Bài viết này của Edulife sẽ tổng hợp chi tiết các từ và cụm từ, cấu trúc phổ biến kèm theo lưu ý khi sử dụng, giúp bạn tránh sai sót, từ đó nâng điểm Writing Task 1.
Tại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?
Trong IELTS Writing Task 1, giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của thí sinh qua tiêu chí Lexical Resource. Nếu bạn chỉ lặp đi lặp lại các từ cơ bản như increase, decrease hay remain stable, bài viết sẽ trở nên đơn điệu và dễ bị mất điểm. Đa dạng hóa từ vựng mang lại nhiều lợi ích như:
- Thể hiện khả năng linh hoạt ngôn ngữ.
- Tránh lặp từ, giữ bài viết mạch lạc, giúp văn bản tự nhiên hơn và đáp ứng yêu cầu của tiêu chí Lexical Resource.
- Nâng cao tính học thuật và chuyên nghiệp, giúp bài viết logic và chuyên môn, học thuật hơn.
Ví dụ: Thay vì viết lặp The number increased, bạn có thể biến hóa thành The figure rose steadily hoặc There was a gradual growth in the number.

Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhóm
Để viết tốt IELTS Writing Task 1, không chỉ cần dùng từ đúng mà còn cần đa dạng từ vựng theo nhóm xu hướng. Dưới đây là các nhóm từ phổ biến bạn có thể áp dụng vào bài viết:
Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)
Khi muốn diễn tả con số tăng dần hoặc tăng mạnh, bạn có thể chọn từ phù hợp với mức độ tăng. Bảng dưới đây liệt kê các từ thông dụng kèm ví dụ :
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| rise | tăng dần | /raɪz/ | The number of students rose gradually over the decade. |
| increase | tăng lên, gia tăng | /ɪnˈkriːs/ | Exports increased steadily between 2010 and 2015. |
| grow | phát triển, tăng trưởng | /ɡroʊ/ | The economy grew moderately in the first half of the year. |
| climb | tăng nhẹ, leo lên | /klaɪm/ | The price of oil climbed slightly in March. |
| go up | tăng lên | /ɡoʊ ʌp/ | Internet usage went up sharply after 2018. |
| soar | tăng vọt | /sɔːr/ | Tourism figures soared dramatically in summer. |
| rocket | tăng mạnh như tên lửa | /ˈrɑː.kɪt/ | Demand for electric cars rocketed after tax incentives. |
| shoot up | tăng nhanh | /ʃuːt ʌp/ | Housing prices shot up in the last quarter. |
| surge | tăng đột biến | /sɜːrdʒ/ | The number of downloads surged during the holiday season. |
| jump | nhảy vọt, tăng đáng kể | /dʒʌmp/ | Sales jumped significantly after the launch. |
Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Giảm (Downward Trend)
Khi muốn mô tả con số giảm dần hoặc giảm mạnh, bạn có thể chọn từ theo mức độ giảm. Dưới đây là bảng từ phổ biến:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fall | /fɔːl/ | giảm dần | The unemployment rate fell gradually in 2019. |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm xuống | Commodity prices decreased slightly last quarter. |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | suy giảm | The birth rate declined steadily over the period. |
| drop | /drɑːp/ | giảm mạnh | Visitor numbers dropped sharply in winter. |
| go down | /ɡoʊ daʊn/ | giảm xuống | The average cost of living went down modestly. |
| plummet | /ˈplʌm.ɪt/ | rơi thẳng đứng, giảm mạnh | Stock values plummeted after the announcement. |
| plunge | /plʌndʒ/ | giảm mạnh đột ngột | Profits plunged dramatically in Q2. |
| slump | /slʌmp/ | sụt giảm, tụt mạnh | Demand for paper products slumped due to digitalization. |

Nhóm từ vựng chỉ sự Dao động và Duy trì
Để mô tả khi dữ liệu không tăng đều hoặc giữ nguyên, ổn định thì bạn có thể dùng các từ sau:
Dao động (Fluctuation)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fluctuate | dao động, biến động | /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ | Retail sales fluctuated moderately across the year. |
| vary | thay đổi, biến đổi | /ˈver.i/ | Monthly temperatures varied slightly throughout the season. |
| oscillate | dao động qua lại | /ˈɑː.sɪ.leɪt/ | Consumer confidence oscillated during the decade. |
Duy trì / ổn định (Stability)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| remain steady | duy trì ổn định, không thay đổi | /rɪˈmeɪn ˈstedi/ | Population figures remained unchanged from 2015 to 2018. |
| remain stable | giữ ổn định | /rɪˈmeɪn ˈsteɪbl/ | Oil prices remained stable in June. |
| remain constant | không thay đổi | /rɪˈmeɪn ˈkɑːnstənt/ | The exchange rate remained constant throughout the year. |
| level off | giữ nguyên, cân bằng sau khi tăng/giảm | /ˈlev.əl ɒf/ | After 2020, gas prices leveled off. |
| plateau | đạt đỉnh ổn định, giữ nguyên | /plæˈtoʊ/ | The rate of inflation reached a plateau by year-end. |
| stay the same | giữ nguyên, không thay đổi | /steɪ ðə seɪm/ | The number of graduates stayed the same over three years. |
Nhóm từ vựng chỉ Đỉnh và Đáy (Peaks & Troughs)
Khi cần diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, các từ sau rất hữu ích:
Đỉnh cao (Peak)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| reach a peak of | đạt đỉnh, cao nhất | /riːʧ ə piːk ʌv/ | The export value reached a peak of $10 million in 2024. |
| peak at | đạt mức cao nhất | /piːk æt/ | Visitor numbers peaked at 300,000 in July. |
| hit the highest point | chạm điểm cao nhất | /hɪt ðə ˈhaɪɪst pɔɪnt/ | Employment figures hit the highest point in April. |
Mức thấp nhất (Trough / Bottom)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| hit a low of | chạm mức thấp nhất | /hɪt ə loʊ ʌv/ | The unemployment rate hit a low of 4% in June. |
| bottom out at | chạm đáy, thấp nhất | /ˈbɑː.təm aʊt æt/ | The housing market bottomed out at 85,000 units. |
| reach the lowest point | đạt mức thấp nhất | /riːʧ ðə ˈloʊɪst pɔɪnt/ | Sales reached the lowest point in February. |

>> Xem thêm:
Từ vựng miêu tả Mức độ và Tốc độ của xu hướng
Trong IELTS Writing Task 1, việc diễn tả mức độ và tốc độ thay đổi giúp bài viết chi tiết, học thuật và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là bảng từ vựng được chia theo hai nhóm phổ biến:
Thay đổi nhanh và mạnh (Rapid & Dramatic Changes)
Những từ này nhấn mạnh xu hướng tăng hoặc giảm đột ngột, mạnh mẽ, bao gồm:
| Từ vựng | Nghĩa | Phiên âm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| dramatically | mạnh mẽ, đáng kể | /drəˈmætɪkli/ | Sales increased dramatically after the launch of the new product. |
| sharply | mạnh, rõ rệt | /ˈʃɑːrp.li/ | Unemployment fell sharply in 2022. |
| significantly | đáng kể | /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ | The population of the city rose significantly over the decade. |
| rapidly | nhanh chóng | /ˈræp.ɪd.li/ | The number of online users grew rapidly in the past five years. |
| steeply | dốc, nhanh và nhiều | /ˈstiːp.li/ | Oil prices dropped steeply following the policy change. |
| abruptly | đột ngột | /əˈbrʌpt.li/ | Export levels declined abruptly in March. |
| soared | tăng vọt | /sɔːrd/ | Tourism figures soared dramatically during summer. |
| shot up | tăng nhanh | /ʃuːt ʌp/ | Housing prices shot up in the last quarter. |

Thay đổi chậm và nhẹ (Slow & Slight Changes)
Những từ này mô tả sự thay đổi tăng hoặc giảm từ từ, nhẹ nhàng, các từ phổ biến gồm:
| Từ vựng | Nghĩa | Phiên âm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| slightly | nhẹ, ít | /ˈslaɪt.li/ | The average temperature increased slightly over the month. |
| gradually | dần dần | /ˈɡrædʒ.u.ə.li/ | The population of rural areas grew gradually during the decade. |
| moderately | vừa phải, ở mức trung bình | /ˈmɑː.dɚ.ət.li/ | Inflation rose moderately in 2023. |
| marginally | một chút, không đáng kể | /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/ | The number of students fell marginally last year. |
| gently | nhẹ nhàng | /ˈdʒen.tli/ | The unemployment rate declined gently over the period. |
| steadily | đều đặn, ổn định | /ˈstɛd.ɪ.li/ | Internet penetration rose steadily from 2010 to 2020. |
| slowly | chậm | /ˈsloʊ.li/ | Car sales decreased slowly after the new regulations. |

Cấu trúc câu để sử dụng từ vựng xu hướng “chuẩn chỉnh”
Khi mô tả số liệu trong biểu đồ, bạn nên đa dạng hoá cấu trúc câu để nâng cao điểm ngữ pháp và vốn từ (Lexical Resource) trong bài thi. Dưới đây là 3 cấu trúc cơ bản và nâng cao mà bạn nên dùng:
Cấu trúc 1: S + Verb + Adverb
Đây là cách diễn đạt trực tiếp nhất dùng để mô tả xu hướng thay đổi (tăng/giảm/dao động).
- Công thức: Subject + Verb (trend) + Adverb (degree/speed) …
- Ví dụ:
The number of tourists increased sharply between 2010 and 2015.
Ở đây, increased là động từ chỉ xu hướng, sharply là trạng từ chỉ mức độ nhanh mạnh.

Cấu trúc 2: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject
Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thay đổi cụ thể như một “sự gia tăng”, “một sự giảm sút” dưới dạng danh từ, phù hợp khi bạn muốn đưa thông tin lên trước.
- Công thức: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject …
- Ví dụ:
There was a sharp increase in the number of tourists.
Ở đây a sharp increase là danh từ được bổ nghĩa bằng tính từ để nhấn mạnh mức thay đổi.
Cấu trúc 3: S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun (Cấu trúc nâng cao)
Đây là cấu trúc nâng cao hơn, giúp câu văn của bạn đa dạng và có điểm ngữ pháp cao hơn. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đã “trải qua” hoặc “chứng kiến” sự thay đổi cụ thể.
- Công thức: Subject + experience/witness/see + a/an + Adjective + Noun …
- Ví dụ:
The number of students experienced a significant decline over the period.
Ở đây experienced đóng vai trò động từ chính, a significant decline là cụm danh từ thể hiện xu hướng giảm với mức độ rõ rệt.

Cách sử dụng Giới từ (Prepositions) đi kèm số liệu
Giới từ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mức độ, tốc độ, điểm cao/thấp của dữ liệu, đồng thời làm câu văn học thuật và mạch lạc hơn. Các giới từ phổ biến thường đi kèm số liệu là: to, by, of, at. Dưới đây là cách
Giới từ “TO” và “BY”
Hai giới từ này đều liên quan đến sự tăng hoặc giảm nhưng có ý nghĩa khác nhau quan trọng:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ minh họa | Giải thích |
|---|---|---|---|
| to | đến, chỉ mức cuối cùng | The number of tourists increased to 50,000 in 2023. | Nghĩa: Số lượng tăng tới mức 50,000, nhấn mạnh đỉnh cuối cùng. |
| by | thêm, chỉ mức tăng thêm hoặc giảm đi | The number of tourists increased by 10,000 over five years. | Nghĩa: Số lượng tăng thêm 10,000, nhấn mạnh mức thay đổi so với ban đầu. |
Lưu ý:
- Dùng to khi bạn muốn nhấn mạnh con số cuối cùng của xu hướng.
- Dùng by khi bạn muốn nói tăng/giảm thêm bao nhiêu so với trước đó.

Giới từ “OF”
Giới từ of thường đi sau danh từ chỉ sự thay đổi, như increase, decrease, growth, decline, cụ thể:
| Giới từ | Nghĩa | Phiên âm | Ví dụ minh họa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| of | của, thể hiện mức độ thay đổi cụ thể | /ʌv/ | There was an increase of 10% in the number of tourists. | Nghĩa: Có một sự tăng 10%, đi sau danh từ increase. |
| of | cũng dùng với decrease/decline | /ʌv/ | The exports suffered a decrease of 5% last year. | Nghĩa: Mức giảm cụ thể 5%. |
Lưu ý sử dụng:
- Khi dùng danh từ (increase, decrease, growth, decline), luôn nhớ kết hợp với of + số liệu để câu chuẩn mực.
- Có thể thêm tính từ để nhấn mạnh mức độ: a sharp increase of 15%.
Giới từ “AT”
At dùng để nêu mức số liệu tại một thời điểm cụ thể hoặc khi muốn chỉ đỉnh/đáy của xu hướng, diễn tả số liệu chính xác theo biểu đồ thay vì miêu tả chung chung.
| Giới từ | Nghĩa | Phiên âm | Ví dụ minh họa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| at | tại, chỉ số liệu tại một điểm cụ thể | /æt/ | The number of tourists peaked at 50,000 in July. | Nghĩa: Số lượng khách đạt mức 50,000 tại tháng 7. |
| at | dùng với các danh từ như peak, bottom, low | /æt/ | Profits hit a low at 2000 units in February. | Nghĩa: Chỉ mức thấp tại một thời điểm nhất định. |
Lưu ý sử dụng:
- Khi nói về peak/lowest point, luôn dùng at + số liệu.
- Có thể kết hợp với từ vựng miêu tả xu hướng.

Lưu ý để tránh dùng sai từ vựng xu hướng
Trong IELTS Writing Task 1, việc dùng từ vựng xu hướng chính xác giúp câu văn học thuật, mạch lạc và tránh trừ điểm Lexical Resource. Bạn cần tránh các lỗi sau đây:
- Không dùng trạng từ cho các từ bản thân nó đã mạnh: Các từ như soar, rocket, plummet, leap đã thể hiện mức độ mạnh, không cần thêm sharply, rapidly.
- Phân biệt “recover” và “return/rebound”: Vì recover thể hiện hồi phục sau giảm còn return/rebound là quay lại mức trước đó.
- Chọn thì phù hợp (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai):
– Past Simple: dữ liệu quá khứ hoàn toàn → increased, decreased.
– Present Perfect: dữ liệu từ quá khứ đến hiện tại → has risen, has grown.
– Future: dự đoán → will increase.

Bằng cách áp dụng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng và lưu ý mà Edulife tổng hợp trên đây, bạn sẽ tự tin mô tả các số liệu, viết bài IELTS Writing Task 1 logic, rõ ràng và thuyết phục giám khảo. Đây là bước quan trọng giúp bạn tối đa hóa điểm số và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm cao trong kỳ thi IELTS Academic.


