EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ
EduLife

EduLife > Kiến thức tiếng anh > Từ vựng > Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1

vstep-bn

Tổng hợp từ vựng miêu tả xu hướng IELTS Writing Task 1

Hà Trần by Hà Trần
05/01/2026
in Từ vựng

Sử dụng chính xác từ vựng miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 Academic là yếu tố quan trọng để thể hiện khả năng phân tích và trình bày số liệu. Bài viết này của Edulife sẽ tổng hợp chi tiết các từ và cụm từ, cấu trúc phổ biến kèm theo lưu ý khi sử dụng, giúp bạn tránh sai sót, từ đó nâng điểm Writing Task 1.

Nội dung bài viết
  1. Tại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?
  2. Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhóm
    1. Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)
    2. Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Giảm (Downward Trend)
    3. Nhóm từ vựng chỉ sự Dao động và Duy trì 
      1. Dao động (Fluctuation)
      2. Duy trì / ổn định (Stability)
    4. Nhóm từ vựng chỉ Đỉnh và Đáy (Peaks & Troughs)
      1. Đỉnh cao (Peak)
      2. Mức thấp nhất (Trough / Bottom)
  3. Từ vựng miêu tả Mức độ và Tốc độ của xu hướng
    1. Thay đổi nhanh và mạnh (Rapid & Dramatic Changes)
    2. Thay đổi chậm và nhẹ (Slow & Slight Changes)
  4. Cấu trúc câu để sử dụng từ vựng xu hướng “chuẩn chỉnh”
    1. Cấu trúc 1: S + Verb + Adverb
    2. Cấu trúc 2: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject
    3. Cấu trúc 3: S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun (Cấu trúc nâng cao)
  5. Cách sử dụng Giới từ (Prepositions) đi kèm số liệu
    1. Giới từ “TO” và “BY”
    2. Giới từ “OF”
    3. Giới từ “AT”
  6. Lưu ý để tránh dùng sai từ vựng xu hướng

Tại sao cần đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng?

Trong IELTS Writing Task 1, giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của thí sinh qua tiêu chí Lexical Resource. Nếu bạn chỉ lặp đi lặp lại các từ cơ bản như increase, decrease hay remain stable, bài viết sẽ trở nên đơn điệu và dễ bị mất điểm. Đa dạng hóa từ vựng mang lại nhiều lợi ích như:

  • Thể hiện khả năng linh hoạt ngôn ngữ.
  • Tránh lặp từ, giữ bài viết mạch lạc, giúp văn bản tự nhiên hơn và đáp ứng yêu cầu của tiêu chí Lexical Resource.
  • Nâng cao tính học thuật và chuyên nghiệp, giúp bài viết logic và chuyên môn, học thuật hơn.

Ví dụ: Thay vì viết lặp The number increased, bạn có thể biến hóa thành The figure rose steadily hoặc There was a gradual growth in the number.

Đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng không chỉ giúp bạn tăng điểm Lexical Resource, mà còn cải thiện chất lượng bài
Đa dạng hóa từ vựng miêu tả xu hướng không chỉ giúp bạn tăng điểm Lexical Resource, mà còn cải thiện chất lượng bài

Danh sách từ vựng miêu tả xu hướng theo nhóm

Để viết tốt IELTS Writing Task 1, không chỉ cần dùng từ đúng mà còn cần đa dạng từ vựng theo nhóm xu hướng. Dưới đây là các nhóm từ phổ biến bạn có thể áp dụng vào bài viết:

Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Tăng (Upward Trend)

Khi muốn diễn tả con số tăng dần hoặc tăng mạnh, bạn có thể chọn từ phù hợp với mức độ tăng. Bảng dưới đây liệt kê các từ thông dụng kèm ví dụ :

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtPhiên âmVí dụ 
risetăng dần/raɪz/The number of students rose gradually over the decade.
increasetăng lên, gia tăng/ɪnˈkriːs/Exports increased steadily between 2010 and 2015.
growphát triển, tăng trưởng/ɡroʊ/The economy grew moderately in the first half of the year.
climbtăng nhẹ, leo lên/klaɪm/The price of oil climbed slightly in March.
go uptăng lên/ɡoʊ ʌp/Internet usage went up sharply after 2018.
soartăng vọt/sɔːr/Tourism figures soared dramatically in summer.
rockettăng mạnh như tên lửa/ˈrɑː.kɪt/Demand for electric cars rocketed after tax incentives.
shoot uptăng nhanh/ʃuːt ʌp/Housing prices shot up in the last quarter.
surgetăng đột biến/sɜːrdʒ/The number of downloads surged during the holiday season.
jumpnhảy vọt, tăng đáng kể/dʒʌmp/Sales jumped significantly after the launch.

Nhóm từ vựng chỉ xu hướng Giảm (Downward Trend)

Khi muốn mô tả con số giảm dần hoặc giảm mạnh, bạn có thể chọn từ theo mức độ giảm. Dưới đây là bảng từ phổ biến:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ 
fall/fɔːl/giảm dầnThe unemployment rate fell gradually in 2019.
decrease/dɪˈkriːs/giảm xuốngCommodity prices decreased slightly last quarter.
decline/dɪˈklaɪn/suy giảmThe birth rate declined steadily over the period.
drop/drɑːp/giảm mạnhVisitor numbers dropped sharply in winter.
go down/ɡoʊ daʊn/giảm xuốngThe average cost of living went down modestly.
plummet/ˈplʌm.ɪt/rơi thẳng đứng, giảm mạnhStock values plummeted after the announcement.
plunge/plʌndʒ/giảm mạnh đột ngộtProfits plunged dramatically in Q2.
slump/slʌmp/sụt giảm, tụt mạnhDemand for paper products slumped due to digitalization.
Một số từ vựng miêu tả xu hướng tăng giảm
Một số từ vựng miêu tả xu hướng tăng giảm

Nhóm từ vựng chỉ sự Dao động và Duy trì 

Để mô tả khi dữ liệu không tăng đều hoặc giữ nguyên, ổn định thì bạn có thể dùng các từ sau:

Dao động (Fluctuation)

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtPhiên âmVí dụ 
fluctuatedao động, biến động/ˈflʌk.tʃu.eɪt/Retail sales fluctuated moderately across the year.
varythay đổi, biến đổi/ˈver.i/Monthly temperatures varied slightly throughout the season.
oscillatedao động qua lại/ˈɑː.sɪ.leɪt/Consumer confidence oscillated during the decade.

Duy trì / ổn định (Stability)

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtPhiên âmVí dụ 
remain steadyduy trì ổn định, không thay đổi/rɪˈmeɪn ˈstedi/Population figures remained unchanged from 2015 to 2018.
remain stablegiữ ổn định/rɪˈmeɪn ˈsteɪbl/Oil prices remained stable in June.
remain constantkhông thay đổi/rɪˈmeɪn ˈkɑːnstənt/The exchange rate remained constant throughout the year.
level offgiữ nguyên, cân bằng sau khi tăng/giảm/ˈlev.əl ɒf/After 2020, gas prices leveled off.
plateauđạt đỉnh ổn định, giữ nguyên/plæˈtoʊ/The rate of inflation reached a plateau by year-end.
stay the samegiữ nguyên, không thay đổi/steɪ ðə seɪm/The number of graduates stayed the same over three years.

Nhóm từ vựng chỉ Đỉnh và Đáy (Peaks & Troughs)

Khi cần diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, các từ sau rất hữu ích:

Đỉnh cao (Peak)

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtPhiên âmVí dụ minh họa
reach a peak ofđạt đỉnh, cao nhất/riːʧ ə piːk ʌv/The export value reached a peak of $10 million in 2024.
peak atđạt mức cao nhất/piːk æt/Visitor numbers peaked at 300,000 in July.
hit the highest pointchạm điểm cao nhất/hɪt ðə ˈhaɪɪst pɔɪnt/Employment figures hit the highest point in April.

Mức thấp nhất (Trough / Bottom)

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtPhiên âmVí dụ minh họa
hit a low ofchạm mức thấp nhất/hɪt ə loʊ ʌv/The unemployment rate hit a low of 4% in June.
bottom out atchạm đáy, thấp nhất/ˈbɑː.təm aʊt æt/The housing market bottomed out at 85,000 units.
reach the lowest pointđạt mức thấp nhất/riːʧ ðə ˈloʊɪst pɔɪnt/Sales reached the lowest point in February.
Một số từ vựng diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, đối tượng
Một số từ vựng diễn tả mức cao nhất hoặc thấp nhất của dữ liệu, đối tượng

>> Xem thêm: 

  • Hướng dẫn viết bài luận dạng Writing Task 2 Problem Solution
  • Hướng dẫn viết bài luận dạng Writing Task 2 Cause and Effect

Từ vựng miêu tả Mức độ và Tốc độ của xu hướng

Trong IELTS Writing Task 1, việc diễn tả mức độ và tốc độ thay đổi giúp bài viết chi tiết, học thuật và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là bảng từ vựng được chia theo hai nhóm phổ biến:

Thay đổi nhanh và mạnh (Rapid & Dramatic Changes)

Những từ này nhấn mạnh xu hướng tăng hoặc giảm đột ngột, mạnh mẽ, bao gồm:

Từ vựngNghĩaPhiên âmVí dụ minh họa
dramaticallymạnh mẽ, đáng kể/drəˈmætɪkli/Sales increased dramatically after the launch of the new product.
sharplymạnh, rõ rệt/ˈʃɑːrp.li/Unemployment fell sharply in 2022.
significantlyđáng kể/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/The population of the city rose significantly over the decade.
rapidlynhanh chóng/ˈræp.ɪd.li/The number of online users grew rapidly in the past five years.
steeplydốc, nhanh và nhiều/ˈstiːp.li/Oil prices dropped steeply following the policy change.
abruptlyđột ngột/əˈbrʌpt.li/Export levels declined abruptly in March.
soaredtăng vọt/sɔːrd/Tourism figures soared dramatically during summer.
shot uptăng nhanh/ʃuːt ʌp/Housing prices shot up in the last quarter.
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ, miêu tả sự thay đổi, xu hướng
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ, miêu tả sự thay đổi, xu hướng

Thay đổi chậm và nhẹ (Slow & Slight Changes)

Những từ này mô tả sự thay đổi tăng hoặc giảm từ từ, nhẹ nhàng, các từ phổ biến gồm:

Từ vựngNghĩaPhiên âmVí dụ minh họa
slightlynhẹ, ít/ˈslaɪt.li/The average temperature increased slightly over the month.
graduallydần dần/ˈɡrædʒ.u.ə.li/The population of rural areas grew gradually during the decade.
moderatelyvừa phải, ở mức trung bình/ˈmɑː.dɚ.ət.li/Inflation rose moderately in 2023.
marginallymột chút, không đáng kể/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/The number of students fell marginally last year.
gentlynhẹ nhàng/ˈdʒen.tli/The unemployment rate declined gently over the period.
steadilyđều đặn, ổn định/ˈstɛd.ɪ.li/Internet penetration rose steadily from 2010 to 2020.
slowlychậm/ˈsloʊ.li/Car sales decreased slowly after the new regulations.
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ chậm/nhẹ, miêu tả sự thay đổi
Một số từ vựng phổ biến chỉ mức độ chậm/nhẹ, miêu tả sự thay đổi

Cấu trúc câu để sử dụng từ vựng xu hướng “chuẩn chỉnh”

Khi mô tả số liệu trong biểu đồ, bạn nên đa dạng hoá cấu trúc câu để nâng cao điểm ngữ pháp và vốn từ (Lexical Resource) trong bài thi. Dưới đây là 3 cấu trúc cơ bản và nâng cao mà bạn nên dùng:

Cấu trúc 1: S + Verb + Adverb

Đây là cách diễn đạt trực tiếp nhất dùng để mô tả xu hướng thay đổi (tăng/giảm/dao động). 

  • Công thức: Subject + Verb (trend) + Adverb (degree/speed) …
  • Ví dụ:

The number of tourists increased sharply between 2010 and 2015.

Ở đây, increased là động từ chỉ xu hướng, sharply là trạng từ chỉ mức độ nhanh mạnh. 

Cấu trúc S + Verb + Adverb là cách diễn đạt trực tiếp nhất mô tả xu hướng thay đổi của đối tượng
Cấu trúc S + Verb + Adverb là cách diễn đạt trực tiếp nhất mô tả xu hướng thay đổi của đối tượng

Cấu trúc 2: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject

Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thay đổi cụ thể như một “sự gia tăng”, “một sự giảm sút” dưới dạng danh từ, phù hợp khi bạn muốn đưa thông tin lên trước. 

  • Công thức: There + be + a/an + Adjective + Noun + in + Subject …
  • Ví dụ:

There was a sharp increase in the number of tourists.

Ở đây a sharp increase là danh từ được bổ nghĩa bằng tính từ để nhấn mạnh mức thay đổi. 

Cấu trúc 3: S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun (Cấu trúc nâng cao)

Đây là cấu trúc nâng cao hơn, giúp câu văn của bạn đa dạng và có điểm ngữ pháp cao hơn. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đã “trải qua” hoặc “chứng kiến” sự thay đổi cụ thể. 

  • Công thức: Subject + experience/witness/see + a/an + Adjective + Noun …
  • Ví dụ:

The number of students experienced a significant decline over the period.

Ở đây experienced đóng vai trò động từ chính, a significant decline là cụm danh từ thể hiện xu hướng giảm với mức độ rõ rệt. 

Cấu trúc nâng cao khi miêu tả xu hướng là S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun
Cấu trúc nâng cao khi miêu tả xu hướng là S + experience / witness / see + a/an + Adjective + Noun

Cách sử dụng Giới từ (Prepositions) đi kèm số liệu

Giới từ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mức độ, tốc độ, điểm cao/thấp của dữ liệu, đồng thời làm câu văn học thuật và mạch lạc hơn. Các giới từ phổ biến thường đi kèm số liệu là: to, by, of, at. Dưới đây là cách 

Giới từ “TO” và “BY”

Hai giới từ này đều liên quan đến sự tăng hoặc giảm nhưng có ý nghĩa khác nhau quan trọng:

Giới từNghĩaVí dụ minh họaGiải thích
tođến, chỉ mức cuối cùngThe number of tourists increased to 50,000 in 2023.Nghĩa: Số lượng tăng tới mức 50,000, nhấn mạnh đỉnh cuối cùng.
bythêm, chỉ mức tăng thêm hoặc giảm điThe number of tourists increased by 10,000 over five years.Nghĩa: Số lượng tăng thêm 10,000, nhấn mạnh mức thay đổi so với ban đầu.

Lưu ý:

  • Dùng to khi bạn muốn nhấn mạnh con số cuối cùng của xu hướng.
  • Dùng by khi bạn muốn nói tăng/giảm thêm bao nhiêu so với trước đó.
Một số giới từ thường dùng để đi kèm số liệu miêu tả xu hướng
Một số giới từ thường dùng để đi kèm số liệu miêu tả xu hướng

Giới từ “OF”

Giới từ of thường đi sau danh từ chỉ sự thay đổi, như increase, decrease, growth, decline, cụ thể:

Giới từNghĩaPhiên âmVí dụ minh họaGiải thích
ofcủa, thể hiện mức độ thay đổi cụ thể/ʌv/There was an increase of 10% in the number of tourists.Nghĩa: Có một sự tăng 10%, đi sau danh từ increase.
ofcũng dùng với decrease/decline/ʌv/The exports suffered a decrease of 5% last year.Nghĩa: Mức giảm cụ thể 5%.

Lưu ý sử dụng:

  • Khi dùng danh từ (increase, decrease, growth, decline), luôn nhớ kết hợp với of + số liệu để câu chuẩn mực.
  • Có thể thêm tính từ để nhấn mạnh mức độ: a sharp increase of 15%.

Giới từ “AT”

At dùng để nêu mức số liệu tại một thời điểm cụ thể hoặc khi muốn chỉ đỉnh/đáy của xu hướng, diễn tả số liệu chính xác theo biểu đồ thay vì miêu tả chung chung.

Giới từNghĩaPhiên âmVí dụ minh họaGiải thích
attại, chỉ số liệu tại một điểm cụ thể/æt/The number of tourists peaked at 50,000 in July.Nghĩa: Số lượng khách đạt mức 50,000 tại tháng 7.
atdùng với các danh từ như peak, bottom, low/æt/Profits hit a low at 2000 units in February.Nghĩa: Chỉ mức thấp tại một thời điểm nhất định.

Lưu ý sử dụng:

  • Khi nói về peak/lowest point, luôn dùng at + số liệu.
  • Có thể kết hợp với từ vựng miêu tả xu hướng.
Cách dùng các giới từ khi đi kèm số liệu miêu tả xu hướng
Cách dùng các giới từ khi đi kèm số liệu miêu tả xu hướng

Lưu ý để tránh dùng sai từ vựng xu hướng

Trong IELTS Writing Task 1, việc dùng từ vựng xu hướng chính xác giúp câu văn học thuật, mạch lạc và tránh trừ điểm Lexical Resource. Bạn cần tránh các lỗi sau đây:

  • Không dùng trạng từ cho các từ bản thân nó đã mạnh: Các từ như soar, rocket, plummet, leap đã thể hiện mức độ mạnh, không cần thêm sharply, rapidly.
  • Phân biệt “recover” và “return/rebound”: Vì  recover thể hiện hồi phục sau giảm còn return/rebound là quay lại mức trước đó.
  • Chọn thì phù hợp (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai):

– Past Simple: dữ liệu quá khứ hoàn toàn → increased, decreased.

– Present Perfect: dữ liệu từ quá khứ đến hiện tại → has risen, has grown.

– Future: dự đoán → will increase.

Dùng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng giúp bài viết Writing Task 1 của bạn mạch lạc và đạt điểm Lexical Resource cao
Dùng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng giúp bài viết Writing Task 1 của bạn mạch lạc và đạt điểm Lexical Resource cao

Bằng cách áp dụng đúng các từ vựng miêu tả xu hướng và lưu ý mà Edulife tổng hợp trên đây, bạn sẽ tự tin mô tả các số liệu, viết bài IELTS Writing Task 1 logic, rõ ràng và thuyết phục giám khảo. Đây là bước quan trọng giúp bạn tối đa hóa điểm số và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm cao trong kỳ thi IELTS Academic.

Đánh giá bài viết post
Hà Trần
Hà Trần

Chào các bạn. Mình là Hà Trần. Hiện là tác giả các bài viết tại website Edulife.com.vn. Mình sinh năm 1989 và lớn lên tại Hà Nội. Với 1 niềm đam mê mãnh liệt và nhiệt huyết với Tiếng Anh, rất mong có thể chia sẻ và truyền đạt được những kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Theo dõi
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bài viết gần đây
  • Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
  • Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
  • Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
  • Các lỗi sai trong Writing thường gặp và cách khắc phục
  • Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
edulife
Facebook Youtube

Hà Nội

  • CS1: Số 15 ngõ 167 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội
  • 096.999.8170
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Đà Nẵng

  • CS2: Số 72 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
  • 0989.880.545
  • phongdaotao@edulife.com.vn

Hồ Chí Minh

  • CS3: Số 352 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
  • CS4: Số 11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạch Mỹ Tây Tp.HCM
  • 0989.880.545

Dịch vụ

  • Chứng chỉ tiếng anh
  • Chứng chỉ Vstep
  • Chứng chỉ tiếng anh A2
  • Chứng chỉ tiếng anh B1
  • Chứng chỉ tiếng anh B2
  • Chứng chỉ Aptis
  • Chứng chỉ tin học

Lịch làm việc

  • Tư vấn 24/24
  • Nhận hồ sơ: 08:00 - 17:30
  • Lịch thi các trường
  • Phản ánh chất lượng & hỗ trợ trong quá trình học:18006581
  • Lịch thi
  • Lịch khai giảng

Về Edulife

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách học viên
  • Tham gia Group Hỗ trợ từ Edulife
DMCA.com Protection Status
✖
Tải tài liệu
Vui lòng nhập mã theo hướng dẫn trên và nhập vào đây để tải tài liệu.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về EduLife
    • Đội ngũ giáo viên
    • Tác giả Hà Trần Edulife
    • Tuyển dụng
  • ĐĂNG KÝ HỌC
    • Ôn thi VSTEP
    • Ôn thi APTIS ESOL
    • Ôn thi TIN HỌC
    • Lịch thi
    • Lịch khai giảng
  • KIẾN THỨC VSTEP
    • Kiến thức A1 – A2
    • Kiến thức B1 – B2
    • Kiến thức C1 – C2
  • KIẾN THỨC APTIS
  • LIÊN HỆ

© Edulife

wpDiscuz
096.999.8170
Miền Bắc
0989.880.545
Miền Trung
0989.880.545
Miền Nam
chat
Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn